Tư Vấn Chuyên Môn
BS. Hoàng Vũ Hiệp
Bác sĩ
Hiện nay, mặt bằng chung của chi phí trồng răng Implant tại Việt Nam dao động trong khoảng khá rộng:
Thông thường, giá trồng răng Implant hoàn chỉnh sẽ bao gồm: trụ Implant, khớp nối Abutment, răng sứ phục hình. Tuy nhiên, không phải nha khoa nào cũng áp dụng cách báo giá giống nhau. Một số nơi chỉ niêm yết giá trụ Implant, trong khi Abutment và răng sứ sẽ được tính riêng. Do đó, khi cô chú/anh chị Việt kiều về nước làm răng cần tìm hiểu kỹ vấn đề này.
Thông thường, giá trồng răng implant trọn gói sẽ bao gồm 3 phần: trụ implant, abutment và răng sứ.
Chi phí sẽ phụ thuộc lớn vào thương hiệu và xuất xứ của dòng trụ mà cô chú/anh chị lựa chọn, cụ thể như:
Sự khác biệt về giá này đến từ công nghệ xử lý bề mặt trụ, tốc độ và độ ổn định khi tích hợp vào xương hàm, cũng như tuổi thọ lâu dài của răng. Cụ thể:
Để cô chú/anh chị có cái nhìn thực tế, dưới đây là bảng giá trồng răng năm 2026 tại Lạc Việt Intech – một trong những hệ thống nha khoa chuyên sâu về trồng răng implant:
| Tên gói sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | Bảo hành | Giá bán (VNĐ) | Giá ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| Neo Biotech II |
Neo Biotech II Active
Trụ phục hình theo SET (Stock Abutment)
Răng sứ kim loại (Cr-Co) |
3 năm | 10.900.000 đ | 428 USD 369 EUR 606 USD Úc 752 NZD |
| Neo Biotech III |
Neo Biotech III Active
Trụ phục hình theo SET
Răng sứ kim loại |
5 năm | 12.900.000 đ | 507 USD 437 EUR 717 USD Úc 890 NZD |
| SuperLine |
Super Line (Mỹ)
Trụ phục hình theo SET
Răng sứ kim loại |
7 năm | 18.000.000 đ | 707 USD 610 EUR 1.000 USD Úc 1.241 NZD |
| Neodent |
Neodent
Trụ phục hình theo SET
Răng sứ kim loại |
7 năm | 22.000.000 đ | 864 USD 746 EUR 1.222 USD Úc 1.517 NZD |
Cấy ghép bằng Máng hướng dẫn phẫu thuật Guideline: Đây là kỹ thuật sử dụng một máng nhựa chuyên biệt được in 3D chính xác theo định dạng cung răng của từng người. Trên máng có sẵn các lỗ vị trí được tính toán từ trước, đóng vai trò như một "khuôn định hình" cố định để mũi khoan của bác sĩ đi thẳng vào xương hàm theo đúng hướng, hạn chế tối đa việc lệch trục.

Máng hướng dẫn phẫu thuật giúp đặt implant chính xác theo đúng kế hoạch.
2. Giá trồng răng Implant cá nhân hóa
| Tên gói sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | Bảo hành | Giá bán (VNĐ) | Giá ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| Trồng răng implant Hàn Quốc thế hệ thứ 2 |
• Trụ implant: Neo Biotech II Active hoặc tương đương. • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia hoặc Titanium • Răng toàn sứ Luxen (Hàn Quốc) |
7 năm | 14.000.000 đ | 550 USD 475 EUR 778 USD Úc 966 NZD |
| Trồng răng implant Hàn Quốc thế hệ thứ 3 |
• Trụ implant: Neo III Active. • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia hoặc Titanium • Răng toàn sứ đa lớp Argen (Mỹ) |
7 năm | 19.500.000 đ | 766 USD 661 EUR 1.083 USD Úc 1345 NZD |
| Trồng răng implant Mỹ thế hệ phổ thông |
• Trụ implant: Super Line (Mỹ) • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia hoặc Titanium • Răng toàn sứ Origin Multilayer (Mỹ) |
10 năm | 25.500.000 đ | 1.002 USD 864 EUR 1.417 USD Úc 1759 NZD |
| Trồng răng implant Mỹ cao cấp |
• Trụ implant: Hiossen (Mỹ) • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia • Răng toàn sứ Origin Multilayer (Mỹ) |
10 năm | 27.500.000 đ | 1.080 USD 932 EUR 1.528 USD Úc 1897 NZD |
| Trồng răng implant Neodent Thụy Sĩ |
• Trụ implant: Neodent (xuất xứ: Straumann Group - Thụy Sĩ, sản xuất: Brazil) • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia hoặc Titanium • Răng toàn sứ Origin Multilayer (Mỹ) |
10 năm | 29.800.000 đ | 1.171 USD 1.010 EUR 1.656 USD Úc 2055 NZD |
| Trồng răng implant Thụy Sĩ SLA (Cao cấp) |
• Trụ implant: Straumann SLA (Thụy Sĩ) • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia hoặc Titanium • Răng toàn sứ Ceramill Multilayer FX (Áo) |
10 năm | 39.200.000 đ | 1.540 USD 1.329 EUR 2.178 USD Úc 2703 NZD |
| Trồng răng implant Thụy Điển 1 |
• Trụ implant: Nobel Biocare (Thụy Điển) • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia hoặc Titanium • Răng toàn sứ Ceramill Multilayer FX (Áo) |
10 năm | 40.000.000 đ | 1.571 USD 1.356 EUR 2.222 USD Úc 2759 NZD |
| Trồng răng implant Thụy Điển 2 |
• Trụ implant: NobelActive TiUltra (Thụy Điển) • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia hoặc Titanium • Răng toàn sứ Ceramill Multilayer FX (Áo) |
10 năm | 47.000.000 đ | 1.846 USD 1.593 EUR 2.611 USD Úc 3241 NZD |
| Trồng răng implant Straumann nước |
• Trụ implant: Straumann ái sinh học (Thụy Sĩ/Thụy Điển/Mỹ) • Trụ phục hình: Loại cá nhân hóa bằng Zirconia hoặc Titanium • Răng toàn sứ Ceramill Multilayer FX (Áo) |
10 năm | 46.000.000 đ | 1.807 USD 1.559 EUR 2.556 USD Úc 3172 NZD |
>>>Xem thêm: Giải pháp trồng răng cá nhân hóa
3. Giá trồng răng Implant bằng Định vị X-Guide
Cấy ghép bằng định vị Robot X-Guide sử dụng camera hồng ngoại và hệ thống định vị thời gian thực. Công nghệ này cho phép bác sĩ nhìn xuyên thấu cấu trúc xương, mạch máu và dây thần kinh trên màn hình máy tính ngay lúc đang khoan, mang lại độ chính xác đến từng milimet và linh hoạt điều chỉnh kịp thời theo thực tế ca phẫu thuật.
NHA KHOA LẠC VIỆT INTECH CAM KẾT KHÔNG PHÁT SINH CHI PHÍ TRONG QUÁ TRÌNH ĐIỀU TRỊ.
Đối với trường hợp mất răng toàn hàm, bác sĩ thường chỉ định các giải pháp phục hình cố định như All-on-4 hoặc All-on-6. Vậy giá trồng răng implant toàn hàm dành cho Việt kiều là bao nhiêu?
Tổng chi phí phục hình toàn hàm phụ thuộc vào số lượng trụ Implant được cắm và loại hàm phục hình gắn lên trên (khung kim loại bọc sứ, răng toàn sứ Zirconia,...). Đặc biệt, phần hàm phục hình phía trên có thể tạo ra chênh lệch rất lớn về giá. Ví dụ, hàm khung nhựa, hàm khung Titanium sinh học, hay hàm toàn sứ Zirconia nguyên khối được thiết kế CAD/CAM cá nhân hóa sẽ có mức đầu tư chênh lệch nhau từ vài nghìn USD.
>>>Ngoài giá trồng răng Implant, cô chú/anh chị có thể tìm hiểu: Vì sao trồng răng Implant toàn hàm All on 4 tiết kiệm chi phí?

Mất răng lâu năm khiến xương hàm tiêu dần, bắt buộc phải thực hiện các thủ thuật gia tăng thể tích xương cấy ghép implant.
Một sai lầm phổ biến của Việt kiều về Việt Nam làm răng là khi tìm hiểu giá là chỉ nhìn vào chi phí đặt trụ trong điều kiện lý tưởng. Về mặt sinh học, sau khi mất răng, hiện tượng tiêu xương sinh lý sẽ diễn ra cả về chiều cao lẫn chiều rộng. Để đảm bảo trụ Implant có đủ tối thiểu 1.5mm - 2mm thể tích xương bao bọc xung quanh, giúp trụ đứng vững vững chắc dưới lực nhai, bác sĩ buộc phải chỉ định các kỹ thuật bổ trợ như:
Các thủ thuật này có thể làm phát sinh thêm 30% – 50% tổng chi phí ban đầu nhưng là điều kiện "tiên quyết" để giữ cho Implant không bị đào thải.
Bên cạnh chi phí, việc phải thực hiện thêm các thủ thuật bổ trợ như ghép xương, nâng xoang sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng thời gian lưu trú tại Việt Nam của cô chú/anh chị. Để lên lịch trình bay và đặt vé máy bay chuẩn xác nhất, mời cô chú/anh chị tham khảo ngay bài viết: Quy trình và thời gian trồng răng Implant trọn gói cho Việt kiều từ A - Z.
Tại các nước phát triển như Mỹ, Úc hay Canada, chi phí nha khoa thường rất cao do giá nhân công, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, chi phí vận hành và hệ thống y tế lớn. Trong khi đó, Việt Nam sở hữu đội ngũ bác sĩ Implant được đào tạo bài bản cùng hệ thống công nghệ hiện đại nhưng có chi phí vận hành thấp hơn đáng kể, giúp tối ưu tổng chi phí điều trị cho bệnh nhân.

Biểu đồ so sánh giá trồng răng implant tại Việt Nam và một số nước
Dưới đây là mức chi phí tham khảo đối với một răng Implant đơn lẻ:
| Quốc gia | Chi phí trung bình/1 Implant |
|---|---|
| Việt Nam | 700 – 1.880 USD |
| Mỹ | 3.500 – 6.000 USD |
| Úc | 2.500 – 5.000 USD |
| Canada | 3.000 – 5.500 USD |
Đối với các trường hợp mất nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm, mức chênh lệch còn lớn hơn đáng kể.
| Quốc gia | All-on-4 |
|---|---|
| Việt Nam | 2.384 – 11.360 USD |
| Mỹ | 20.000 – 35.000 USD |
| Úc | 18.000 – 30.000 USD |
| Canada | 18.000 – 30.000 USD |
Như vậy, một ca trồng răng Implant tại Việt Nam có thể giúp Việt kiều tiết kiệm từ 50% đến 80% chi phí so với điều trị tại nước sở tại. Ví dụ:
Tuy nhiên, khi so sánh chi phí, cô chú và anh chị không nên chỉ nhìn vào con số cuối cùng. Điều quan trọng hơn là đánh giá:
Sự chênh lệch giá giữa các nha khoa không phải do "tự phát", mà nó phản ánh sự khác biệt sâu sắc từ 4 yếu tố cốt lõi dưới đây:
TỔNG CHI PHÍ IMPLANT = Tay nghề Bác sĩ + Công nghệ hỗ trợ + Chất lượng Vật liệu + Phương pháp Phục hình
Cấy ghép Implant là một phân môn chuyên sâu trong răng hàm mặt, đòi hỏi bác sĩ có chứng chỉ hành nghề chính thức và am hiểu sâu sắc về giải phẫu học. Một bác sĩ chuyên sâu sẽ kiểm soát được 3 yếu tố hình học không gian:

Để cấy được implant, bác sĩ bắt buộc phải được đào tạo đại học chính quy, có giấy phép hành nghề và chứng chỉ chuyên sâu.
Nha khoa sở hữu đội ngũ bác sĩ chuyên sâu, giàu kinh nghiệm lâm sàng luôn có mức giá cao hơn, nhưng đổi lại là sự an toàn dành cho cô chú/anh chị.
Công nghệ hiện đại giúp số hóa quy trình, giảm thiểu tối đa sai sót của con người. Ví dụ tại hệ thống Lạc Việt Intech, việc điều trị được chuẩn hóa nhờ:
Nhiều cơ sở sử dụng các dòng trụ giá rẻ, không có chứng nhận FDA hoặc CE. Những dòng trụ này thường có tạp chất trong thành phần Titanium hoặc công nghệ xử lý bề mặt thô sơ, khiến tế bào xương không thể bám chặt, dẫn đến tình trạng lung lay sau 1 – 2 năm ăn nhai. Ngược lại, vật liệu chính hãng cao cấp luôn có bảo hành, check mã vạch toàn cầu.

Sự khác biệt về abutment bán sẵn và cá nhân hóa quyết định đến giá trồng răng implant.
Một chiếc răng Implant có tuổi thọ cao hay không phụ thuộc rất lớn vào sự tương thích sinh học ở vùng cổ răng nướu:
Khi tìm kiếm các từ khóa như giá trồng răng Implant, nhiều Việt kiều dễ rơi vào tình trạng hoang mang vì mỗi nha khoa báo giá một kiểu, khiến việc so sánh trở nên khó khăn.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ 3 hình thức báo giá phổ biến:
Hệ quả là bệnh nhân tưởng rằng đang so sánh cùng một dịch vụ ở các nha khoa khác nhau, nhưng thực chất lại đang so sánh những gói điều trị hoàn toàn khác nhau về vật liệu, công nghệ, quy trình và mức độ an toàn. Vì vậy, khi đánh giá chi phí Implant, điều quan trọng không chỉ là nhìn vào con số cuối cùng mà cần xem xét đầy đủ những gì được bao gồm trong kế hoạch điều trị.
Tại Lạc Việt Intech, chúng tôi giải quyết triệt để nỗi lo này của Kiều bào thông qua 3 trụ cột cốt lõi:
Khi tìm kiếm thông tin về chi phí trồng răng Implant tại Việt Nam, cô chú và anh chị sẽ đứng trước rất nhiều sự lựa chọn. Tuy nhiên, theo Ths.Bs Thái Khắc Vinh: Giá rẻ không nói lên sự tiết kiệm, mà thường đi kèm rủi ro, mức giá cao cũng không tự động đảm bảo một kết quả tốt nếu thiếu đi sự đồng bộ về công nghệ và tay nghề bác sĩ và vật liệu điều trị.
Một ca Implant tốt không phải là ca có chi phí thấp nhất, mà là ca điều trị chính xác nhất ngay từ lần đầu tiên. Cô chú hoặc anh chị có đang băn khoăn về tình trạng mất răng hay cần tính toán thời gian lưu trú tại Việt Nam sao cho tối ưu nhất với lịch trình bay, liên hệ ngay đến nha khoa Lạc Việt Intech để được hỗ trợ.
Tin cùng chủ đề
Đối tác của Nha khoa lạc việt intech