Tìm hiểu về ghép xương Implant: Lợi ích, quy trình và chi phí

Lạc Việt Intech

26/11/2022

Ghép xương Implant là thủ thuật giúp tăng thể tích xương hàm, tạo nền tảng vững chắc để cấy ghép trụ Implant. Tuy nhiên, không phải ai cũng cần thực hiện phương pháp này mà cần có chỉ định cụ thể từ bác sĩ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về lợi ích, quy trình, lưu ý quan trọng và các kỹ thuật ghép xương khi cấy implant phổ biến, giúp cô chú/anh chị chuẩn bị tốt nhất trước khi điều trị.

 1. Ghép xương Implant là gì?

Ghép xương Implant là kỹ thuật bổ sung và tái tạo xương hàm bị tiêu biến do mất răng lâu ngày. Khi xương hàm hoặc xương ổ răng không đủ thể tích, bác sĩ có thể thực hiện ghép xương nhân tạo hoặc nâng xoang để tạo nền tảng vững chắc cho việc cắm Implant. Xương ghép được đưa vào vùng khuyết hổng sẽ kích thích tế bào xương phát triển, giúp tái tạo mô xương và tăng khả năng tích hợp trụ Implant.

Hiện nay, các vật liệu ghép xương để cấy Implant phổ biến bao gồm:

  • Xương tự thân: Lấy từ chính cơ thể, thường từ vùng góc cằm, xương mắt hoặc xương chậu.
  • Xương đồng chủng: Lấy từ người hiến tặng, đã qua xử lý loại bỏ kháng thể để phù hợp với người ghép.
  • Xương dị chủng: Lấy từ động vật (thường là bò) đã qua công nghệ xử lý sinh học.
  • Xương tổng hợp: Là vật liệu nhân tạo làm từ các hợp chất vô cơ, có thể tự tiêu hoặc không tiêu tùy theo loại.

Việc lựa chọn loại xương ghép sẽ dựa vào tình trạng xương hàm và chỉ định từ bác sĩ nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất.

Ngoài phương pháp phục hình bằng trụ Implant đơn lẻ, một số người mất răng toàn hàm có thể lựa chọn hàm tháo lắp trên Implant để cải thiện chức năng ăn nhai. Đây là giải pháp kết hợp giữa trụ Implant cố định và nền hàm giả tháo lắp, giúp tăng độ ổn định, hạn chế tình trạng hàm giả xô lệch khi sử dụng.

Ghép xương là một thủ thuật bổ sung xương khi xương hàm không đủ thể tích để cắm Implant

Ghép xương là một thủ thuật bổ sung xương khi xương hàm không đủ thể tích để cắm Implant

Nha khoa Lạc Việt Intech sử dụng xương tổng hợp trong quy trình cắm Implant ghép xương, kết hợp với công nghệ 3D Bone Graft để tối ưu hiệu quả tái tạo xương hàm. Công nghệ này ứng dụng vật liệu đồng loại siêu dẫn 3D RegenOss, có khả năng cảm ứng sinh xương và dẫn tạo xương vượt trội.

Khi được cấy ghép, 3D RegenOss nhanh chóng thu hút và kích thích các tế bào xương phát triển, đồng thời tận dụng cơ chế mao dẫn áp lực âm để thu hút tế bào gốc trong máu, tăng hiệu suất tái tạo. Nhờ khả năng ngưng kết tiểu cầu ngay lập tức, công nghệ này giúp kháng viêm, giảm sưng đau và rút ngắn thời gian chờ tích hợp xương, tạo điều kiện thuận lợi cho cấy ghép Implant.

Để hiểu hơn về lý do cần ghép xương khi cấy ghép Implant, bạn có thể tham khảo video dưới đây:

2. Ưu điểm và nhược điểm của ghép xương Implant

Ghép xương Implant mang đến nhiều lợi ích thiết thực, nhưng cũng có những hạn chế không mong muốn. Cô chú/anh chị nên nắm rõ ưu và nhược điểm của phương pháp này để có sự chuẩn bị tốt hơn trước khi thực hiện.

2.1. Ưu điểm ghép xương Implant

Kỹ thuật ghép xương Implant giúp những người mất răng lâu năm có đủ điều kiện để trồng răng Implant bằng cách tái tạo lại phần xương hàm đã bị tiêu biến. Nhờ đó, trụ Implant khi cấy vào sẽ bám chắc hơn, đảm bảo tồn tại lâu dài trong xương hàm. 

Ngoài ra, phương pháp này còn giúp bảo tồn tối đa răng thật, giữ cho cấu trúc khuôn mặt không bị thay đổi. Đồng thời, ghép xương cũng giúp ngăn ngừa tình trạng tiêu xương, giúp duy trì chức năng ăn nhai ổn định.

Ghép xương giúp bổ sung phần xương khuyết hổng, tái tạo lại mật độ xương đủ vững chắc để cấy ghép trụ Implant

Ghép xương giúp bổ sung phần xương khuyết hổng, tái tạo lại mật độ xương đủ vững chắc để cấy ghép trụ Implant

2.2. Nhược điểm ghép xương Implant

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, ghép xương Implant vẫn tồn tại nguy cơ cơ thể không thích ứng với vật liệu xương ghép, dẫn đến phản ứng đào thải hoặc dị ứng. Ngoài ra, nếu xương ghép không được khử khoáng và xử lý kỹ lưỡng, cô chú/anh chị có thể đối mặt với nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm. 

Tình trạng viêm nhiễm sau khi ghép xương cũng có thể xảy ra nếu quá trình phẫu thuật không được thực hiện trong môi trường vô khuẩn, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và thời gian hồi phục.

Ghép xương thất bại có biểu hiện đào thải, lộ vùng xương ghép, tụt lợi hoặc viêm nhiễm

Ghép xương thất bại có biểu hiện đào thải, lộ vùng xương ghép, tụt lợi hoặc viêm nhiễm

3. 2 kỹ thuật ghép xương phổ biến hiện nay

Tùy vào tình trạng xương hàm, bác sĩ có thể chỉ định một trong hai kỹ thuật ghép xương phổ biến sau đây:

3.1. Kỹ thuật ghép xương bột

Ghép xương bột là phương pháp sử dụng bột xương nhân tạo hoặc xương tự thân đã nghiền nhỏ để lấp đầy vùng xương hàm bị thiếu hụt. Kỹ thuật này giúp kích thích quá trình tái tạo xương, tạo nền tảng vững chắc cho trụ Implant tích hợp tốt hơn.

Ghép xương bột thường được chỉ định cho những trường hợp mất răng lâu năm dẫn đến tiêu xương nhẹ hoặc trung bình. Ngoài ra, phương pháp này cũng phù hợp với những cô chú/anh chị có mật độ xương hàm thưa, không đủ điều kiện để đặt trụ Implant ngay lập tức.

Ưu điểm

Nhược điểm

  • Dễ thực hiện, ít xâm lấn.
  • Giúp lấp đầy nhanh chóng vùng xương bị khuyết hổng.
  • Phù hợp với nhiều trường hợp tiêu xương nhẹ đến trung bình.
  • Thời gian tái tạo xương lâu hơn so với các phương pháp khác.
  • Nguy cơ tiêu biến một phần vật liệu trước khi xương mới hình thành.
  • Có thể cần kết hợp với màng collagen để giữ cố định vật liệu.

Kỹ thuật ghép xương bột phù hợp với các cô chú/anh chị bị tiêu xương từ mức độ nhẹ đến trung bình

Kỹ thuật ghép xương bột phù hợp với các cô chú/anh chị bị tiêu xương từ mức độ nhẹ đến trung bình

3.2. Kỹ thuật ghép xương Block

Ghép xương Block là phương pháp sử dụng một khối xương nguyên vẹn (thường lấy từ xương tự thân hoặc xương nhân tạo) để ghép vào vùng xương hàm bị tiêu hõm nặng. Kỹ thuật này giúp tái tạo thể tích xương một cách đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấy ghép Implant.

Kỹ thuật ghép xương Block thường được chỉ định trong các trường hợp tiêu xương nghiêm trọng, người có thể tích xương hàm quá thấp, người bị chấn thương như gãy xương hàm hoặc có khuyết hổng lớn do bệnh lý răng miệng.

Ưu điểm

Nhược điểm

  • Tái tạo khối xương chắc chắn, phù hợp với trường hợp tiêu xương nặng.
  • Xương ghép có khả năng tích hợp tốt, giúp trụ Implant bám vững chắc.
  • Giảm nguy cơ tiêu biến xương sau khi ghép.
  • Kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi bác sĩ có tay nghề cao.
  • Thời gian lành thương lâu hơn so với ghép xương bột.
  • Có thể gây đau và sưng nhiều hơn sau phẫu thuật.

Ghép xương Block phù hợp với những người bị tiêu xương hoặc khuyết hổng xương nặng

Ghép xương Block phù hợp với những người bị tiêu xương hoặc khuyết hổng xương nặng

4. Trường hợp cần thực hiện ghép xương

Để trồng răng Implant ghép xương thành công, xương hàm cần có đủ thể tích và mật độ để nâng đỡ trụ Implant. Tuy nhiên, bác sĩ cần đánh giá dựa trên tình trạng sức khỏe của mỗi người để đưa ra chỉ định cấy ghép xương răng hoặc không, cụ thể:

4.1. Đối tượng chỉ định ghép xương cắm Implant

Bác sĩ sẽ chỉ định ghép xương trước khi cấy ghép Implant nếu cô chú/anh chị thuộc một trong các trường hợp sau đây:

  • Mất răng lâu ngày, xương hàm tiêu biến: Khi không có chân răng kích thích, xương ổ răng dần tiêu biến, khiến vùng hàm bị hõm sâu, không đủ thể tích để đặt trụ Implant.
  • Tổn thương xương do nhiễm trùng răng: Nhiễm trùng kéo dài có thể phá hủy mô xương xung quanh, làm mất đi cấu trúc nâng đỡ cần thiết cho việc cấy ghép Implant.
  • Chấn thương do tai nạn: Những trường hợp gãy răng kèm theo tổn thương xương hàm cần được ghép xương để phục hồi hình dạng và chức năng của vùng xương bị ảnh hưởng.
  • Xương hàm yếu hoặc mỏng do viêm nha chu hoặc cơ địa: Viêm nha chu nặng cũng có thể làm tiêu xương. Ngoài ra còn có một số người bẩm sinh có mật độ xương hàm thấp, cần được bổ sung xương để cấy ghép Implant.

Ghép xương được chỉ định cho người có xương hàm không đủ để cắm Implant

Ghép xương được chỉ định cho người có xương hàm không đủ để cắm Implant

4.2. Đối tượng chống chỉ định ghép xương trong cấy ghép implant

Không phải ai cũng có thể thực hiện ghép xương trước khi cấy ghép Implant. Một số trường hợp có thể gặp rủi ro cao hoặc không đạt hiệu quả khi thực hiện phương pháp này, bao gồm:

  • Người mất răng toàn hàm: Trong trường hợp này, thay vì ghép xương, bác sĩ thường khuyến khích lựa chọn phương pháp cấy ghép Implant toàn hàm All-On-4 hoặc All-On-6 để phục hình toàn bộ hàm răng mà không cần tái tạo xương hàm.
  • Người có hệ miễn dịch suy giảm do bệnh lý nền: Các bệnh như tiểu đường không kiểm soát, tim mạch hoặc bệnh nhân đang điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến khả năng lành thương, làm tăng nguy cơ biến chứng sau ghép xương.
  • Người mắc bệnh lý răng miệng chưa điều trị dứt điểm: Viêm nha chu, viêm nướu hoặc áp xe răng có thể gây viêm nhiễm lan rộng, ảnh hưởng đến khả năng tích hợp xương và làm giảm hiệu quả của quá trình ghép xương.
  • Người có thói quen sử dụng rượu bia, thuốc lá thường xuyên: Chất kích thích làm giảm lưu thông máu đến vùng xương ghép, ảnh hưởng đến quá trình lành thương và làm tăng nguy cơ đào thải vật liệu ghép.

Với những người bị mất răng toàn hàm, xương hàm tiêu biến nhiều thường được chỉ định trồng All-On-4 hoặc All-On-6 để không cần ghép xương

Với những người bị mất răng toàn hàm, xương hàm tiêu biến nhiều thường được chỉ định trồng All-On-4 hoặc All-On-6 để không cần ghép xương

5. Quy trình ghép xương trước khi cắm Implant

Để quá trình cấy ghép Implant diễn ra thuận lợi, việc ghép xương cần được thực hiện theo một quy trình chuẩn, đảm bảo độ chính xác và an toàn như sau:

Bước 1: Thăm khám, chụp CT và kiểm tra sức khỏe

Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám tổng quát, đánh giá tình trạng răng miệng và chụp phim CT Conebeam để kiểm tra mật độ xương hàm. Quá trình này thường kéo dài khoảng 30 - 45 phút, giúp bác sĩ xác định mức độ tiêu xương và đưa ra chỉ định ghép xương nếu cần thiết.

Bác sĩ sẽ cho cô chú/anh chị chụp CT Conebeam để xem cô chú/anh chị có cần ghép xương hay không

Bác sĩ sẽ cho cô chú/anh chị chụp CT Conebeam để xem cô chú/anh chị có cần ghép xương hay không

Bước 2: Sát khuẩn và gây tê vùng ghép xương

Trước khi tiến hành ghép xương, bác sĩ sẽ vệ sinh khoang miệng, sát khuẩn vùng phẫu thuật nhằm đảm bảo môi trường vô trùng tuyệt đối. Tiếp theo, cô chú/anh chị sẽ được gây tê cục bộ để giảm cảm giác khó chịu trong suốt quá trình thực hiện. Giai đoạn này diễn ra trong khoảng 10 - 15 phút.

Bác sĩ sẽ gây tê trước khi tiến hành thủ thuật ghép xương, đảm bảo cô chú/anh chị không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện

Bác sĩ sẽ gây tê trước khi tiến hành thủ thuật ghép xương, đảm bảo cô chú/anh chị không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện

Bước 3: Tiến hành phẫu thuật ghép xương

Sau khi gây tê, bác sĩ mở vạt lợi để tiếp cận vùng xương hàm, sử dụng dụng cụ phẫu thuật đã được vô trùng theo đúng tiêu chuẩn Bộ Y Tế. Sau đó, bột xương ghép sẽ được trộn với nước muối sinh lý để cân bằng độ ẩm, giúp xương dễ dàng tích hợp hơn. 

Bác sĩ sẽ đưa vật liệu xương vào vị trí cần ghép và đặt màng collagen lên trên để che phủ, ngăn mô mềm xâm lấn vào vùng xương ghép. Toàn bộ quá trình phẫu thuật thường kéo dài khoảng 45 - 60 phút, tùy theo tình trạng xương của từng cô chú/anh chị.

Quá trình ghép xương được thực hiện trong môi trường vô trùng, hạn chế các tác nhân gây hại đến quá trình lành thương

Quá trình ghép xương được thực hiện trong môi trường vô trùng, hạn chế các tác nhân gây hại đến quá trình lành thương

Bước 4: Khâu đóng vạt niêm mạc và hẹn lịch tái khám

Kết thúc quá trình ghép xương, bác sĩ sẽ khâu đóng vạt niêm mạc để bảo vệ vùng phẫu thuật. Giai đoạn này diễn ra khá nhanh, có thể chỉ trong khoảng 10 - 15 phút. Sau đó, cô chú/anh chị sẽ được hướng dẫn chi tiết về chế độ ăn uống, cách vệ sinh răng miệng và các lưu ý trong giai đoạn hồi phục. 

Thông thường, bác sĩ sẽ hẹn tái khám sau 7 - 10 ngày để kiểm tra vết thương, đánh giá quá trình lành thương. Trong một số trường hợp, cô chú/anh chị cần quay lại sau 4 - 6 tuần để kiểm tra mức độ tích hợp của xương ghép trước khi tiến hành các bước tiếp theo trong quy trình trồng răng Implant.

Cô chú/anh chị cần tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ theo dõi tiến độ hồi phục sau khi ghép xương

Cô chú/anh chị cần tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ theo dõi tiến độ hồi phục sau khi ghép xương

6. Chi phí ghép xương Implant là bao nhiêu?

Chi phí ghép xương Implant dao động từ 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ/răng, tùy thuộc vào loại vật liệu ghép và mức độ tiêu xương của mỗi người. Để biết chính xác chi phí phù hợp với tình trạng răng miệng của mình, cô chú/anh chị có thể tham khảo bảng giá chi tiết tại Nha khoa Lạc Việt Intech.

7. Lưu ý sau ghép xương 

Sau khi ghép xương, cô chú/anh chị cần lưu ý một số điều sau để giúp vết thương nhanh hồi phục:

  • Ngay sau phẫu thuật, cần cắn gạc để cầm máu trong khoảng 30 - 60 phút.
  • Có thể chườm đá theo hướng dẫn của bác sĩ để giảm đau và hạn chế sưng tấy.
  • Sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc chống sưng nề theo đúng chỉ định để ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Vệ sinh răng miệng đúng cách, dùng bàn chải mềm và chải nhẹ nhàng để tránh tác động vào vùng ghép xương.
  • Kết hợp súc miệng bằng dung dịch sát khuẩn phù hợp để giảm nguy cơ viêm nhiễm.
  • Ăn các món mềm, không quá nóng hoặc quá lạnh, nhai ở bên đối diện để tránh ảnh hưởng đến vùng phẫu thuật.
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ để cơ thể nhanh chóng hồi phục.
  • Nếu có dấu hiệu bất thường như sưng tấy, chảy máu, đau nhức kéo dài hoặc chảy dịch mủ, cô chú/anh chị cần liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra và xử lý kịp thời.
  • Tái khám đúng lịch hẹn để theo dõi tiến độ phục hồi xương ổ răng.

Cô chú/anh chị cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ để nhanh chóng lành thương sau ghép xương

Cô chú/anh chị cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ để nhanh chóng lành thương sau ghép xương

8. 4 câu hỏi thường gặp về ghép xương 

Trước khi thực hiện ghép xương Implant, nhiều cô chú/anh chị có thể băn khoăn về thời gian hồi phục hay mức độ an toàn của phương pháp này. Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến, giúp cô chú/anh chị hiểu rõ hơn và yên tâm trước khi điều trị:

8.1. Mổ ghép xương bao lâu thì lành?

Thời gian lành thương sau khi ghép xương Implant dao động từ 3 - 6 tháng, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hồi phục bao gồm loại xương ghép, cơ địa của từng người, tình trạng tiêu xương và chế độ chăm sóc sau phẫu thuật:

  • Loại xương ghép: Xương tự thân thường tích hợp nhanh hơn so với xương nhân tạo (xương đồng loại, xương dị loại, xương tổng thể) do có khả năng tái tạo tốt hơn.
  • Cơ địa và tốc độ hồi phục: Mỗi người có khả năng liền xương khác nhau, tùy thuộc vào sức khỏe tổng thể và khả năng tái tạo mô xương.
  • Mức độ tiêu xương: Nếu xương hàm bị tiêu nhiều, cần ghép khối lượng lớn, thời gian lành thương có thể kéo dài hơn.
  • Chế độ chăm sóc: Nếu cô chú/anh chị vệ sinh răng miệng kém, hút thuốc lá hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ có thể làm chậm quá trình lành thương.

Trong thời gian chờ lành xương, cô chú/anh chị cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ, tránh tác động mạnh vào vùng ghép và duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp để hỗ trợ quá trình tái tạo xương.

Tốc độ lành thương sau ghép xương phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trung bình kéo dài từ 3 đến 6 tháng

8.2. Ghép xương nhân tạo tỉ lệ thành công là bao nhiêu?

Tỷ lệ thành công của ghép xương nhân tạo dao động từ 80 - 90%, tùy thuộc vào kỹ thuật thực hiện, tay nghề bác sĩ và chế độ chăm sóc sau phẫu thuật. Nếu đảm bảo các yếu tố này, khả năng xương ghép tích hợp tốt và đủ điều kiện để cắm Implant có thể cao hơn.

Tuy nhiên, một số yếu tố có thể làm giảm tỷ lệ thành công, chẳng hạn như hút thuốc lá, bệnh lý nền (tiểu đường, loãng xương) hoặc nhiễm trùng. Vì vậy, để đảm bảo kết quả tối ưu, cô chú/anh chị cần kiểm tra sức khỏe kỹ lưỡng trước khi thực hiện, lựa chọn địa chỉ nha khoa uy tín và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ trong suốt quá trình hồi phục.

Nếu đảm bảo đủ các yếu tố về vật liệu, kỹ thuật và môi trường ghép xương thì tỷ lệ thành công có thể lên tới hơn 90%

Nếu đảm bảo đủ các yếu tố về vật liệu, kỹ thuật và môi trường ghép xương thì tỷ lệ thành công có thể lên tới hơn 90%

8.3. Ghép xương cấy Implant có đau không?

Trong quá trình phẫu thuật, cô chú/anh chị sẽ không cảm thấy đau do được gây tê tại chỗ. Tuy nhiên, khoảng 1 giờ sau, khi thuốc tê tan hết, có thể xuất hiện cảm giác đau nhẹ, khó chịu hoặc sưng tấy tại vùng ghép xương. Đây là phản ứng bình thường của cơ thể và sẽ giảm dần sau vài ngày nếu được chăm sóc đúng cách.

Để giảm đau hiệu quả, cô chú/anh chị có thể chườm lạnh trong 24 giờ đầu, chườm ấm từ ngày thứ hai và hạn chế tác động mạnh vào vùng ghép xương. Bác sĩ cũng sẽ kê đơn thuốc giảm đau và kháng viêm phù hợp để giúp quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.

Nếu cô chú/anh chị còn băn khoăn về cảm giác đau khi thực hiện phương pháp này, hãy tham khảo bài viết ghép xương cấy Implant có đau không để hiểu rõ hơn và chuẩn bị tâm lý tốt nhất trước khi điều trị.

Sau khi hết thuốc tê, cô chú/anh chị có thể cảm thấy đau nhưng có thể làm giảm bớt bằng cách chườm má và uống thuốc theo kê đơn

Sau khi hết thuốc tê, cô chú/anh chị có thể cảm thấy đau nhưng có thể làm giảm bớt bằng cách chườm má và uống thuốc theo kê đơn

8.4. Ghép xương bao lâu thì cắm Implant?

Thông thường, vùng ghép xương sẽ lành hẳn và đủ điều kiện để tiến hành cắm Implant sau khoảng 3 - 6 tháng. Đây là thời gian cần thiết để xương tích hợp tốt, đảm bảo độ vững chắc và ổn định, từ đó tăng tỉ lệ thành công cho quá trình cấy ghép.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cô chú/anh chị có thể cắm Implant ngay sau khi ghép xương nếu mật độ xương còn tốt, thể tích xương không bị tiêu quá nhiều và không có bệnh lý răng miệng nghiêm trọng. Ưu điểm của việc cắm Implant tức thì giúp rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế số lần can thiệp phẫu thuật.

Để biết chính xác thời điểm cắm Implant phù hợp, cô chú/anh chị nên tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ kiểm tra mức độ hồi phục của xương và đưa ra chỉ định phù hợp.

Tùy theo tiến độ hồi phục của mỗi người, bác sĩ sẽ theo dõi để xem xét thời điểm cấy ghép Implant phù hợp

Tùy theo tiến độ hồi phục của mỗi người, bác sĩ sẽ theo dõi để xem xét thời điểm cấy ghép Implant phù hợp

Hy vọng bài viết đã giúp cô chú/anh chị hiểu rõ hơn về ghép xương Implant và có sự chuẩn bị tốt nhất trước khi điều trị. Thủ thuật này đặc biệt cần thiết cho những trường hợp xương hàm tiêu hõm, giúp tạo nền tảng vững chắc cho trụ Implant. Tuy nhiên, cô chú/anh chị nên đến trực tiếp nha khoa thăm khám để biết mình có cần ghép xương hay không và được tư vấn vật liệu phù hợp.

Nếu cần thêm thông tin tư vấn về thủ thuật ghép xương dẫn sinh xương nhanh, an toàn và tương thích sinh học cao tại Nha khoa Lạc Việt Intech, cô chú/anh chị vui lòng liên hệ theo các phương thức dưới đây để được phản hồi nhanh nhất:

 

  • Website: https://lacvietdental.vn/
  • Fanpage: https://www.facebook.com/Implant.Lacviet
  • Hotline: 0866.38.0033
  • Địa chỉ Hà Nội:
    • Trụ sở Đống Đa, Hà Nội: 168 đường Láng, Đống Đa, Hà Nội
    • Trụ sở Hai Bà Trưng, Hà Nội: 426 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
    • Trụ sở Cầu Giấy, Hà Nội: 27 Nguyễn Văn Huyên, Cầu Giấy, Hà Nội
    • Trụ sở Phố Huế, Hà Nội: Số 91 Phố Huế, Hai Bà Trưng, Hà Nội
  • Địa chỉ Nghệ An: 24 Cao Thắng, P. Hồng Sơn, TP Vinh, Nghệ An
  • Địa chỉ Hải Phòng: 107 Tô Hiệu, Lê Chân, TP Hải Phòng

Nguyễn Gia Bảo

Bác sĩ

Tu nghiệp chuyên sâu về trồng răng implant tại Đại học Y Hà Nội

Chứng chỉ chuyên môn

  • Chứng chỉ cấy ghép Implant do Bộ Y tế cấp
  • Tốt nghiệp chuyên sâu về chương trình cập nhật công nghệ trồng răng implant 2021 do các Giáo sư Dr Dolly Patel, Dr Mihir Shah, Bela Dave, Ina Patel đào tạo
  • Hoàn thành xuất sắc chương trình trồng răng implant và tái tạo xương do Giáo sư Brijesh A.Patel trực tiếp đào tạo
  • Tốt nghiệp chuyên sâu chuyên đề khoa học về implant do Giáo sư Eitan Mijiritsky trực tiếp đào tạo
  • Tu nghiệp Khóa học chuyên sâu về trụ Osstem do các Giáo sư Kyoo-Ok Choi và Bong-Hyeum Suh đào tạo
  • Tốt nghiệp chuyên sâu về cải tiến công nghệ nâng xoang trong trồng răng implant

Bài viết này có hữu ích không?

Chưa có bài đánh giá.

Tin cùng chủ đề

Trụ Implant là gì? Cấu tạo, đặc điểm và 3 loại trụ Implant phổ biến
Trụ Implant là bộ phận thay thế chân răng đã mất, đảm bảo sự vững chắc và lâu dài của răng Implant. Do đó, chất lượng của trụ Implant sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phục hình. Hãy theo dõi bài viết dưới đây để biết thêm những thông tin hữu ích giúp cô chú/anh chị có quyết định đúng đắn khi lựa chọn trụ Implant.
Bác sĩ giải đáp: Bị tiêu xương có cắm Implant được không?
Cắm Implant bị tiêu xương là tình trạng giảm số lượng xương ổ răng và xương quanh chân răng, khiến gương mặt bị lệch, khớp cắn không chuẩn và khó khăn trong việc đặt trụ Implant, khiến răng Implant dễ bị đào thải. Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc của cô chú/anh chị về phương pháp điều trị tiêu xương cũng như những lưu ý về tình trạng này khi phục hình răng.
Implant mini là gì? Trường hợp được chỉ định sử dụng Implant mini
Implant mini là phiên bản có kích thước nhỏ hơn trụ Implant thông thường. Loại trụ này có chức năng nâng đỡ hàm tạm thời, thường được ứng dụng trong các vùng xương mỏng, hẹp. Để biết thêm thông tin về Implant mini, mời cô chú/anh chị theo dõi bài viết dưới đây.
Công nghệ trồng răng Implant 3D: Chính xác lên đến 99,98%
Implant 3D là phương pháp trồng răng sử dụng công nghệ 3D hiện đại để lên kế hoạch và thực hiện cấy ghép Implant một cách chính xác, tối ưu hóa quá trình cấy ghép, giúp cô chú/anh chị có trải nghiệm trồng răng an toàn, chính xác và không đau. Mời cô chú/anh chị theo dõi bài viết dưới đây để biết thêm thông tin về phương pháp này. 
Trồng răng Implant All-On-6: Giải pháp bền vững, ăn nhai như thật
Mất răng toàn hàm là nỗi đau của nhiều cô chú/anh chị, không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tác động tiêu cực đến chức năng ăn nhai và sức khỏe răng miệng. Để giải quyết tình trạng trên, trồng răng Implant All-On-6 ra đời với khả năng phục hình răng mất một cách chắc chắn, bền lâu và tự nhiên. Hãy cùng tìm hiểu những ưu điểm vượt trội mà phương pháp này mang lại ngay trong bài viết sau đây!
Tổng hợp 6 câu hỏi về cắm Implant răng hàm
Mất răng hàm khiến cô chú/anh chị gặp khó khăn trong ăn nhai, ảnh hưởng đến sức khỏe tiêu hóa và chất lượng cuộc sống. Cắm Implant răng hàm là giải pháp giúp phục hồi răng đã mất với độ bền cao, đảm bảo ăn nhai chắc chắn như răng thật. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết giúp cô chú/anh chị đưa ra quyết định phù hợp.

Đăng ký tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn