Răng sứ có bị mòn không? Nên chọn răng sứ nào cho bền đẹp?

Quản trị viên
16/07/2026
“Răng sứ có bị mòn không” là một trong những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất trước khi quyết định bọc răng sứ hoặc dán sứ Veneer. Vậy răng sứ có thể bị mòn không? Nên chọn răng sứ nào đảm bảo bền đẹp lâu dài? 

Giải đáp: Răng sứ có bị mòn không?

Theo nhiều nghiên cứu, người trưởng thành có thể thực hiện khoảng 800–1.400 chu kỳ nhai mỗi ngày, tương đương gần 500.000 chu kỳ nhai mỗi năm.

Trong mỗi chu kỳ, lực tác động lên răng dao động từ:

  • khoảng 70–150 Newton khi ăn thông thường,
  • 200–400 Newton khi cắn thức ăn cứng,
  • có thể vượt 700–1.000 Newton ở người nghiến răng.

Điều đó đồng nghĩa với việc một mão răng sứ phải chịu hàng chục triệu chu kỳ chịu lực trong suốt thời gian sử dụng. Nếu vật liệu không đủ bền hoặc được phục hình sai kỹ thuật, quá trình mài mòn sẽ diễn ra nhanh hơn rất nhiều. 

Tuy nhiên, tốc độ mòn của răng sứ vẫn thấp hơn so với răng tự nhiên nếu sử dụng đúng vật liệu, phục hình đúng kỹ thuật và khớp cắn được điều chỉnh chính xác.

Trong điều kiện sinh lý bình thường, các dòng sứ nha khoa hiện đại như Zirconia đa lớp, Lithium Disilicate hay Zirconia CAD/CAM gần như không xuất hiện hiện tượng mòn đáng kể sau nhiều năm sử dụng. Điều mà nhiều người nhầm tưởng là "răng sứ bị mòn" thực tế thường là lớp men bóng bề mặt giảm độ bóng, mão sứ bị mẻ hoặc răng thật ở phía đối diện bị mòn. 

Các dạng mài mòn trong khoang miệng?

Để biết răng sứ có bị mòn không và quá trình này diễn ra như thế nào, chúng ta hãy cùng tìm hiểu các mức độ của mòn răng 

1. Mòn do răng cọ xát với răng

Đây là dạng mòn răng phổ biến nhất. Nguyên nhân chính là sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai hàm răng trong quá trình ăn nhai hoặc nghiến răng. 

Ở người bình thường, mòn răng do cọ xát diễn ra rất chậm. Ngược lại, ở bệnh nhân nghiến răng khi ngủ, tốc độ mòn có thể tăng lên gấp nhiều lần.

Một số nghiên cứu ghi nhận khoảng 8–15% dân số trưởng thành có biểu hiện nghiến răng ở các mức độ khác nhau. Những bệnh nhân này cũng là nhóm có nguy cơ làm hỏng phục hình sớm nhất nếu không được mang máng chống nghiến.

2. Mòn do tác động cơ học từ bên ngoài

Đây là hiện tượng vật liệu bị mài mòn bởi các yếu tố không phải do tiếp xúc giữa hai hàm răng. Ví dụ như đánh răng quá mạnh, lông bàn chải quá cứng, kem đánh răng có độ mài mòn cao. Ngoài ra, các thói quen xấu như cắn móng tay, cắn đầu bút, nhai đá lạnh cũng góp phần làm răng bị mòn đi.

Đối với răng sứ, ảnh hưởng nhỏ hơn rất nhiều vì vật liệu sứ có độ cứng cao hơn men răng thật. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân thường xuyên dùng các loại bột tẩy trắng có chỉ số mài mòn (RDA) quá cao, bề mặt phục hình vẫn có thể mất dần độ bóng sau nhiều năm.

3. Mòn do hóa học

Khác với hai dạng trên, mòn do hóa học không liên quan đến lực nhai. Nguyên nhân chủ yếu là acid đến từ nước ngọt có gas, trái cây nhiều acid, bệnh trào ngược dạ dày, …

Men răng tự nhiên bắt đầu hòa tan khi pH giảm xuống dưới khoảng 5.5. Trong khi đó, đa số vật liệu sứ nha khoa có khả năng kháng acid rất cao nên gần như không bị hòa tan trong môi trường miệng.

Đây là một trong những lý do răng sứ ít bị mòn hóa học hơn răng thật.

4. Mòn do vật liệu

Đây là dạng mài mòn rất được quan tâm trong nghiên cứu vật liệu nha khoa.

Mặc dù mỗi lực nhai đều nhỏ hơn giới hạn chịu lực của vật liệu, nhưng sau hàng triệu chu kỳ chịu tải, bên trong sứ có thể hình thành các vi nứt. Theo thời gian, các vi nứt này lan rộng và làm giảm độ bền cơ học. Hiện tượng này gọi là Material Fatigue.

Những dòng sứ hiện đại như Zirconia thế hệ mới có khả năng chống mỏi rất tốt nhờ cơ chế Transformation Toughening, giúp ngăn vi nứt lan rộng. Đó là lý do zirconia hiện nay có tuổi thọ cao hơn đáng kể so với nhiều loại sứ thế hệ cũ.

Vì sao răng sứ chống mòn tốt hơn răng thật?

Điểm khác biệt lớn nhất giữa răng sứ và răng thật nằm ở bản chất vật liệu. Đây cũng là lý do nhiều người thắc mắc răng sứ có bị mòn không sau nhiều năm sử dụng. 

Sự khác biệt lớn nhất là: 

- Men răng được cấu tạo từ khoảng 96% hydroxyapatite, 3% nước và 1% chất hữu cơ.

- Sứ nha khoa được nung ở nhiệt độ khoảng 1.400–1.600°C, tạo nên cấu trúc tinh thể đặc chắc với mật độ cao và rất ít lỗ rỗng.

Nhờ cấu trúc này, vật liệu sứ có độ cứng cao hơn men răng, khả năng chống mài mòn tốt, ít hấp thụ nước và gần như không bị biến đổi trong môi trường miệng.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa răng sứ càng cứng càng tốt. Một vật liệu quá cứng nhưng có bề mặt thô ráp hoặc được điều chỉnh khớp cắn không đúng vẫn có thể làm mòn răng đối diện.

Vì vậy, trong phục hình hiện đại, bác sĩ không chỉ quan tâm đến độ cứng mà còn phải đánh giá độ nhám bề mặt, hệ số ma sát, khả năng đánh bóng và tính tương thích với men răng tự nhiên.

Độ cứng và khả năng chống mài mòn của từng loại răng sứ

Không phải tất cả các loại răng sứ đều có khả năng chống mòn giống nhau. Có loại ưu tiên độ bền chịu lực, có loại ưu tiên tính thẩm mỹ, cũng có loại cân bằng cả hai yếu tố. Vì vậy, khả năng chống mài mòn của từng dòng sứ sẽ khác nhau.

Độ cứng không phải tiêu chí duy nhất quyết định tuổi thọ của răng sứ. Một vật liệu rất cứng nhưng giòn hoặc được xử lý bề mặt không đúng vẫn có thể sứt mẻ hoặc gây mòn răng đối diện. Trong khi đó, một vật liệu có độ cứng thấp hơn nhưng sở hữu độ dai gãy cao và bề mặt được đánh bóng tốt lại có tuổi thọ lâm sàng rất dài.

Dưới đây là đặc điểm của một số loại răng sứ phổ biến trên thị trường hiện nay: 

Zirconia – Vật liệu có khả năng chống mòn tốt nhất hiện nay

Trong các vật liệu phục hình cố định, Zirconia đa tinh thể được xem là một trong những vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt nhất. Độ cứng Vickers của Zirconia thường đạt khoảng 1.100–1.300 HV, cao gấp khoảng 3–4 lần so với men răng tự nhiên.

Độ bền uốn của sứ Zirconia dao động từ 900 – 1.200 MPa. Đây là các thông số rất quan trọng, phản ánh khả năng chống lan truyền vết nứt. 

Khi xuất hiện vi nứt, các tinh thể Zirconia chuyển từ pha tetragonal sang monoclinic, làm tăng thể tích khoảng 3–5%, từ đó tạo ứng suất nén quanh đầu vết nứt và ngăn nó lan rộng. Nhờ cơ chế này, Zirconia có khả năng chống gãy và chống mỏi vượt trội so với nhiều vật liệu sứ khác.

Sứ DDBio có bị mòn không?

DDBio là dòng Zirconia đa lớp có xuất xứ từ Đức, được sản xuất bằng công nghệ ép đẳng tĩnh và thiêu kết ở nhiệt độ cao nhằm tạo cấu trúc tinh thể đặc chắc. DDBio thường được chỉ định cho răng hàm, cầu răng hoặc các trường hợp chịu lực lớn.

Một số thông số cơ học điển hình:

  • Độ bền uốn: khoảng 1.100–1.250 MPa
  • Độ cứng Vickers: khoảng 1.200 HV
  • Độ truyền sáng: khoảng 43–49% tùy từng dòng phôi

Với các thông số này, DDBio gần như không xuất hiện hiện tượng mòn đáng kể trong điều kiện ăn nhai bình thường. Những thay đổi thường gặp sau nhiều năm sử dụng chủ yếu là giảm độ bóng bề mặt, đổi màu xi măng gắn hoặc hở cổ răng do mô lợi thay đổi. Bản thân vật liệu Zirconia rất hiếm khi bị mài mòn đến mức làm thay đổi hình dạng mão sứ. 

Cercon HT – Sự cân bằng giữa độ bền và thẩm mỹ

Cercon HT là thế hệ Zirconia có độ trong mờ cao hơn Zirconia truyền thống.  Cercon HT phù hợp với cả vùng răng cửa và răng hàm, đặc biệt ở những bệnh nhân có lực nhai lớn. Đây cũng là một trong những dòng sứ thường được bác sĩ giới thiệu khi khách hàng băn khoăn răng sứ có bị mòn không sau thời gian dài sử dụng.

Thông số cơ học:

  • Độ bền uốn khoảng 1.100 MPa
  • Độ cứng khoảng 1.200 HV
  • Độ truyền sáng cao hơn Zirconia thế hệ đầu khoảng 30–40%

Nhờ cải thiện khả năng truyền sáng, Cercon HT có màu sắc tự nhiên hơn nhưng vẫn giữ được khả năng chống mài mòn rất cao. Theo các nghiên cứu theo dõi lâm sàng từ 10–15 năm, tỷ lệ tồn tại của mão Zirconia Cercon đạt trên 95%, trong khi tỷ lệ mòn vật liệu gần như không đáng kể.

Lava Plus – Răng sứ được nhiều khách hàng yêu thích 

Lava Plus là dòng Zirconia cao cấp của 3M (Hoa Kỳ) và cũng là một trong những vật liệu có nhiều dữ liệu lâm sàng nhất hiện nay. 

Thông số cơ học:

  • Độ bền uốn: 1.000–1.200 MPa
  • Độ cứng Vickers: khoảng 1.200 HV
  • Độ dai gãy: khoảng 5–6 MPa√m

Điểm mạnh của Lava Plus không chỉ nằm ở độ bền mà còn ở tính ổn định lâu dài.

Các nghiên cứu theo dõi trên 10 năm cho thấy:

  • tỷ lệ sống còn của mão Lava trên 96%,
  • tỷ lệ sứt vỡ rất thấp,
  • mức độ mài mòn gần như không ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai.

Đây là lý do Lava thường được lựa chọn trong các ca phục hình toàn hàm hoặc phục hình trên Implant.

Nacera – Zirconia cao cấp với tính ổn định lâu dài

Nacera là vật liệu Zirconia được phát triển tại Đức với mục tiêu tăng tính thẩm mỹ nhưng vẫn duy trì độ bền cơ học cao. Trong thực hành lâm sàng, Nacera thường được sử dụng cho vùng răng cửa yêu cầu thẩm mỹ cao nhưng vẫn cần khả năng chịu lực tốt.

Thông số điển hình:

  • Độ bền uốn: khoảng 900–1.200 MPa
  • Độ cứng: khoảng 1.100–1.200 HV

Một ưu điểm đáng chú ý của Nacera là khả năng duy trì độ bóng sau khi đánh bóng hoàn thiện. Bề mặt càng nhẵn thì càng ít bám mảng bám, giảm ma sát và hạn chế nguy cơ làm mòn răng đối diện.

Lisi Press – Vật liệu lý tưởng cho mặt dán sứ Veneer

Khác với Zirconia, Lisi Press thuộc nhóm Lithium DisilicateĐây là vật liệu được thiết kế để tạo ra các phục hình siêu mỏng nhưng vẫn đủ khả năng chịu lực.

Thông số cơ học:

  • Độ bền uốn khoảng 450–500 MPa
  • Độ cứng Vickers khoảng 580–620 HV

Lisi Press có độ cứng thấp hơn Zirconia nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với men răng thật.

Ưu điểm lớn nhất của Lisi Press là:

  • truyền sáng tự nhiên,
  • bám dính rất tốt với mô răng,
  • ít cần mài răng.

Trong điều kiện sử dụng bình thường, veneer Lisi hầu như không xuất hiện mài mòn đáng kể sau nhiều năm.

IPS e.max Press – Tiêu chuẩn vàng trong phục hình thẩm mỹ

IPS e.max Press của Ivoclar là một trong những vật liệu phục hình được nghiên cứu nhiều nhất trên thế giới.

Thông số cơ học:

  • Độ bền uốn khoảng 400 MPa.
  • Độ cứng Vickers khoảng 580 HV.

Mặc dù không cứng bằng Zirconia nhưng e.max có khả năng chịu lực rất tốt nhờ cấu trúc tinh thể Lithium Disilicate chiếm khoảng 70% thể tích vật liệu.

Theo nhiều nghiên cứu, tỷ lệ tồn tại của veneer e.max đạt khoảng 94–96% sau 10 năm, trong khi mão toàn sứ e.max đạt tỷ lệ thành công trên 90% nếu phục hình đúng chỉ định.

Hiện tượng mài mòn của e.max rất ít, chủ yếu xảy ra ở bệnh nhân nghiến răng nặng hoặc sai khớp cắn kéo dài.

Zir CAD – Giải pháp CAD/CAM cho phục hình chính xác

Zir CAD là vật liệu Zirconia được thiết kế dành cho hệ thống CAD/CAM.

Thông số cơ học:

  • Độ bền uốn khoảng 900–1.200 MPa
  • Độ cứng khoảng 1.100–1.300 HV

Ưu điểm của Zir CAD là độ chính xác rất cao khi chế tác bằng công nghệ CAD/CAM, giúp khe hở phục hình nhỏ, tiếp xúc khít sát và giảm nguy cơ mảng bám. Khi được đánh bóng đúng quy trình, Zir CAD gần như không bị mài mòn trong điều kiện sinh lý.

Góc nhìn chuyên môn: Có phải răng sứ càng cứng càng tốt không?

Đây là một quan niệm chưa chính xác. Trong phục hình hiện đại, độ cứng chỉ là một trong nhiều tiêu chí lựa chọn vật liệuMột mão sứ có tuổi thọ lâu dài phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố:

  • Độ cứng phù hợp.
  • Độ dai gãy cao.
  • Khả năng chống mỏi vật liệu.
  • Độ nhẵn bề mặt sau đánh bóng.
  • Thiết kế hình thể giải phẫu.
  • Khớp cắn chính xác.
  • Chỉ định đúng vị trí.

Ví dụ, các loại răng sứ như DDBio, Cercon HT, Lava Plus, Nacera có khả năng chống mòn vượt trội và phù hợp với các vùng chịu lực lớn. Trong khi đó, Lisi Press và IPS e.max Press lại là lựa chọn tối ưu cho vùng răng cửa hoặc mặt dán sứ nhờ tính thẩm mỹ và khả năng bám dính cao.

Vì vậy, bác sĩ không lựa chọn vật liệu dựa trên câu hỏi "loại nào cứng nhất", mà dựa trên câu hỏi "loại nào phù hợp nhất với tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân". Đây mới là yếu tố quyết định tuổi thọ thực sự của một phục hình răng sứ.

Nhìn chung, vấn đề răng sứ có bị mòn không sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó việc lựa chọn vật liệu sứ rất quan trọng. Quý khách hàng nên lựa chọn phục hình răng sứ tại các nha khoa uy tín để có trải nghiệm làm răng sứ tốt nhất. Quý khách hàng có thể đặt lịch khám và tư vấn miễn phí cùng bác sĩ qua hotline 0866380033. 

 

Chia sẻ

Tin cùng chủ đề

Đối tác của Nha khoa lạc việt intech

dentsplysirona
Ecligner
Straunman
Straunman
Invisalign
Swiss Dental Care
test1
Osstem Implant
Hotline Chat ngay Messenger Liên hệ Zalo