Trước khi tìm đáp án cho câu hỏi “tụt lợi có nên bọc răng sứ không”, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về khái niệm của tụt lợi.
Tụt lợi là hiện tượng bờ lợi dịch chuyển về phía chóp chân răng, làm lộ bề mặt chân răng vốn được bao phủ bởi mô lợi.
Theo AAP (American Academy of Periodontology), tụt lợi không được xem là một bệnh độc lập. Tụt lợi là kết quả cuối cùng của sự mất cân bằng giữa mô nâng đỡ quanh răng và khả năng thích nghi của mô mềm. Đây có thể là hậu quả của viêm nha chu, chấn thương cơ học, sang chấn khớp cắn hoặc bất thường về hình thái xương ổ răng.
Khảo sát NHANES tại Hoa Kỳ ghi nhận khoảng 50% người trưởng thành từ 18 - 64 tuổi có ít nhất một vị trí tụt lợi ≥1 mm. Trong khi ở nhóm trên 65 tuổi, tỷ lệ này vượt 85 - 90%. Mức độ và số lượng răng bị tụt lợi cũng tăng dần theo độ tuổi.
Tụt lợi không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm tăng nguy cơ sâu chân răng. Ngà chân chỉ có độ cứng khoảng 60 - 70KHN, mềm hơn men răng có độ cứng khoảng 340 - 360KHN. Vì vậy, tụt lợi rất nguy hiểm và ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe răng miệng.
Tụt lợi là hậu quả của sự thay đổi ở mô nha chu. Trong khi đó, mão răng sứ chỉ phục hồi phần thân răng nằm phía trên lợi, hoàn toàn không có khả năng tái tạo mô nha chu đã mất.
Theo Contemporary Fixed Prosthodontics (Rosenstiel, 6th Edition), chỉ định bọc răng sứ dựa trên mức độ mất mô cứng của răng, nhu cầu phục hồi chức năng và tiên lượng bảo tồn răng, chứ không dựa trên tình trạng tụt lợi.
Nếu răng còn nguyên vẹn, chỉ bị tụt lợi nhưng vẫn được mài để bọc sứ thì bác sĩ đang đánh đổi mô răng khỏe mạnh lấy một phục hình nhân tạo mà không giải quyết nguyên nhân bệnh. Điều này đi ngược nguyên tắc xâm lấn tối thiểu của nha khoa hiện đại.
Nói cách khác, nếu mục tiêu duy nhất là "che phần chân răng bị lộ", bọc sứ không phải là phương pháp điều trị thích hợp.
Một số người nhận thấy bọc sứ đỡ tụt lợi hơn do bị "đánh lừa thị giác". Đây cũng là lý do có nhiều người thắc mắc rằng bị tụt lợi có nên bọc răng sứ không. Khi chế tác mão sứ, kỹ thuật viên có thể thiết kế thân răng dài hơn hoặc thay đổi hình dạng cổ răng để che bớt phần chân răng bị lộ ra ngoài do tụt lợi. Người bệnh nhìn vào gương sẽ có cảm giác lợi đã "cao lên".
Thực tế, vị trí bờ lợi hoàn toàn không thay đổi. Điều thay đổi chỉ là hình dạng của mão sứ chứ không phải mô nha chu.
Sau vài năm, nếu nguyên nhân gây tụt lợi vẫn tồn tại, lợi tiếp tục tụt xuống và đường hoàn tất của mão sứ sẽ dần lộ ra. Đây là lý do nhiều bệnh nhân xuất hiện viền hở ở cổ răng hoặc cảm giác "mão sứ bị ngắn lại", trong khi thực chất mô lợi đang tiếp tục bị tụt sâu xuống và chân răng bị hở ra.
Theo giáo trình Shillingburg's Fundamentals of Fixed Prosthodontics, mão răng toàn phần được chỉ định khi lượng mô răng còn lại không đủ để đảm bảo chức năng và độ bền của phục hồi trực tiếp.
Một số chỉ định phổ biến gồm:
Điểm chung của các trường hợp này là răng cần được bảo vệ bằng mão bao phủ toàn bộ thân răng. Ngược lại, nếu răng khỏe mạnh, chỉ có tụt lợi, việc mài bỏ từ 60–75% mô thân răng để đặt mão sứ là không tương xứng với lợi ích thu được.
Tụt lợi không đồng nghĩa với chống chỉ định bọc răng sứ tuyệt đối. Người bị tụt lợi vẫn có thể bọc sứ nếu răng đồng thời có chỉ định phục hình rõ ràng, ví dụ như răng đã đổi màu sau khi điều trị tủy, mòn răng sinh lý do nghiến răng, …
Điều kiện tiên quyết là bệnh nha chu phải được kiểm soát hoàn toàn trước khi phục hình. Các chỉ số lâm sàng thường được bác sĩ đánh giá gồm:
Nói cách khác, nếu tình trạng tụt lợi đã được kiểm soát hoàn toàn thì vẫn có thể bọc răng sứ. Nếu mô nha chu chưa ổn định, phục hình sẽ có tiên lượng kém dù mão sứ được chế tác chính xác.
Quý khách hàng đang băn khoăn rằng "tụt lợi có nên bọc răng sứ không" thì có thể xem xét từng trường hợp cụ thể dưới đây:
Câu trả lời là không nên nếu bệnh đang ở giai đoạn hoạt động.
Viêm nha chu là bệnh nhiễm khuẩn mạn tính. Khi mảng bám vẫn tồn tại, các cytokine viêm tiếp tục kích hoạt quá trình tiêu xương và phá hủy mô bám quanh răng.
Nếu mài răng trong giai đoạn này, bác sĩ sẽ tạo thêm kích thích cơ học lên mô vốn đang viêm. Đồng thời, việc lấy dấu, đặt chỉ co lợi hoặc gắn mão tạm đều có thể làm mô lợi tổn thương nhiều hơn.
Theo khuyến cáo của European Federation of Periodontology (EFP), mọi điều trị phục hình cố định chỉ nên tiến hành sau khi bệnh nha chu đã đạt trạng thái ổn định, người bệnh duy trì vệ sinh răng miệng tốt và tái khám định kỳ.
Điều trị đúng trong giai đoạn này bao gồm:
Đánh giá lại sau khoảng 6–12 tuần, nếu nha chu đã ổn định thì có thể lập kế hoạch phục hình.
Đây là nhóm bệnh nhân thường bị chỉ định sai nhiều nhất.
Khi răng hô, chân răng có thể nằm sát hoặc vượt ra ngoài bản xương ngoài. Lớp xương nâng đỡ mỏng khiến lợi dễ tụt theo thời gian. Thêm nữa, sai khớp cắn cũng là nguyên nhân chính gây ra các sang chấn lên răng và làm trầm trọng thêm tình trạng tụt lợi.
Với răng hô/móm hoặc sai khớp cắn, các bác sĩ tại Lạc Việt Intech thường chỉ định chỉnh nha để di chuyển cả thân và chân răng vào đúng vị trí trong giới hạn sinh học của xương ổ. Khi lực nhai được phân bố hợp lý hơn, nguy cơ tiến triển tụt lợi cũng giảm.
Sau khi khớp cắn đã ổn định và tình trạng tụt lợi được kiểm soát, khách hàng có thể thực hiện các phương pháp phục hình thẩm mỹ.
Nhiều người bị tụt lợi đồng thời xuất hiện tổn thương mòn cổ răng hình chêm. Nhóm khách hàng này cũng thường có chung thắc mắc rằng tụt lợi có nên bọc răng sứ không.
Nếu tổn thương còn nhỏ, phương pháp điều trị ưu tiên là trám composite, thay đổi cách chải răng và kiểm soát ê buốt bằng fluor hoặc chất bịt ống ngà.
Bọc sứ chỉ được cân nhắc khi tổn thương quá lớn, thành răng còn lại quá mỏng và nguy cơ gãy vỡ cao.
Trong phần lớn trường hợp, một miếng trám composite chất lượng tốt có thể bảo tồn tối đa mô răng và đáp ứng chức năng trong nhiều năm mà không cần mài toàn bộ thân răng.
Răng sau điều trị nội nha có độ bền giảm do mất nhiều mô cứng và giảm độ ẩm của ngà răng.
Một phân tích tổng hợp cho thấy nguy cơ gãy múi ở răng sau điều trị tủy cao hơn đáng kể nếu không được phục hồi bằng mão bảo vệ, đặc biệt ở răng hàm chịu lực lớn.
Nếu bệnh nhân đồng thời bị tụt lợi nhưng mô nha chu đã ổn định, bác sĩ vẫn có thể chỉ định bọc sứ để bảo vệ thân răng. Tuy nhiên, đường hoàn tất của mão phải được thiết kế tôn trọng khoảng mô bám trên mào xương và hạn chế tối đa việc đặt bờ phục hình quá sâu dưới lợi.
Như vậy, chỉ định bọc sứ trong trường hợp này xuất phát từ tình trạng của thân răng, chứ không phải vì tụt lợi.
Trên thực tế, không phải mão sứ gây tụt lợi, mà chỉ định sai, thiết kế sai và thực hiện sai mới là nguyên nhân dẫn đến hàng loạt biến chứng. Khi một chiếc răng đã có nền nha chu yếu lại tiếp tục bị can thiệp không đúng nguyên tắc sinh học, các tổn thương thường diễn tiến nhanh hơn và khó phục hồi hơn.
Ngoài vấn đề tụt lợi có nên bọc răng sứ không, quý khách hàng cũng nên lưu ý tới những tác hại khi bọc răng sứ sai chỉ định ở người bị tụt lợi:
Nguyên tắc đầu tiên của nha khoa hiện đại là bảo tồn tối đa mô răng tự nhiên. Men răng và ngà răng sau khi bị mài bỏ sẽ không có khả năng tái tạo.
Để chế tác một mão toàn sứ hoặc mão sứ kim loại, bác sĩ thường phải mài khoảng:
Tổng lượng mô cứng bị loại bỏ có thể chiếm 60–75% thể tích thân răng, tùy loại mão và kỹ thuật chuẩn bị cùi răng.
Đối với bệnh nhân chỉ bị tụt lợi nhưng răng hoàn toàn khỏe mạnh, việc hy sinh một lượng lớn mô răng chỉ để che phần chân răng lộ là không hợp lý về mặt sinh học. Nếu sau này mão sứ cần thay thế, mỗi lần sửa chữa thường phải mài thêm mô răng, làm tiên lượng bảo tồn ngày càng giảm.
Đó là lý do nhiều hiệp hội nha khoa khuyến cáo chỉ nên bọc sứ khi các phương pháp bảo tồn như trám composite, veneer hoặc điều trị nha chu không còn đáp ứng được yêu cầu điều trị.
Tủy răng là mô liên kết chứa mạch máu và thần kinh, nằm trong buồng tủy và hệ thống ống tủy. Giữa bề mặt ngoài của răng và tủy chỉ có lớp men và ngà bảo vệ.
Ở vùng cổ răng, lớp ngà có thể chỉ còn 1–2 mm, đặc biệt ở những răng đã bị mòn cổ hoặc tụt lợi. Khi mài răng quá nhiều, nhiệt sinh ra từ mũi khoan cùng với rung động cơ học có thể làm tổn thương nguyên bào tạo ngà (odontoblast). Nếu không được làm mát đầy đủ, nhiệt độ trong buồng tủy tăng trên 5.5°C có thể gây tổn thương tủy không hồi phục (theo nghiên cứu kinh điển của Zach và Cohen).
Ban đầu, người bệnh có thể chỉ ê buốt nhẹ. Tuy nhiên, sau vài tuần hoặc vài tháng, tủy có thể viêm mạn tính, hoại tử hoặc cần điều trị nội nha. Nguy cơ này cao hơn ở những bệnh nhân tụt lợi vì ngà cổ răng thường đã lộ và mất đi lớp men bảo vệ tự nhiên.
Đây được xem là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại sinh học của mão sứ. Khoảng sinh học bao gồm:
Nếu tính cả rãnh lợi sinh lý, khoảng cách từ mào xương đến bờ lợi trung bình khoảng 3 mm.
Trong nhiều trường hợp muốn che tụt lợi, bác sĩ đặt đường hoàn tất của mão xuống quá sâu dưới lợi. Điều này vô tình xâm phạm khoảng sinh học.
Cơ thể sẽ phản ứng theo ba hướng:
Khi khoảng sinh học bị xâm phạm, nguy cơ viêm quanh phục hình tăng rõ rệt, đặc biệt nếu khoảng cách từ bờ phục hình đến mào xương nhỏ hơn 3mm.
Đây là lý do nhiều bệnh nhân ban đầu thấy mão sứ rất đẹp nhưng sau 1 - 3 năm, lợi bắt đầu tụt dần và lộ viền cổ răng.
Trong điều kiện lý tưởng, bờ phục hình nên được đặt trên lợi hoặc ngang bờ lợi nếu điều kiện thẩm mỹ cho phép.
Khi đường hoàn tất đặt quá sâu dưới lợi, việc vệ sinh trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Bàn chải và chỉ nha khoa không thể tiếp cận hoàn toàn vùng tiếp giáp giữa mão sứ và chân răng.
Các nghiên cứu vi sinh cho thấy sau 24 - 48 giờ, mảng bám bắt đầu hình thành. Nếu không được làm sạch, số lượng vi khuẩn kỵ khí gây bệnh nha chu sẽ tăng nhanh trong vòng 7 ngày.
Đặc biệt, những vi khuẩn như Porphyromonas gingivalis hay Treponema denticola phát triển mạnh trong môi trường thiếu oxy của túi lợi.
Kết quả là người bệnh thường gặp:
Ở bệnh nhân đã có tụt lợi từ trước, những yếu tố này càng làm mô nha chu suy giảm nhanh hơn.
Một mão sứ không chỉ cần đẹp mà còn phải tuân thủ hình thể giải phẫu tự nhiên.
Nếu mão được thiết kế quá lồi, mô lợi sẽ bị chèn ép liên tục. Đồng thời, vùng chuyển tiếp giữa mão và lợi trở thành nơi lưu giữ thức ăn và mảng bám.
Theo nghiên cứu của Perel (1971), mão răng có hình thể quá lồi làm tăng đáng kể lượng mảng bám và mức độ viêm lợi so với mão có hình dạng giải phẫu chuẩn. Ngược lại, nếu mão quá lõm, mô lợi mất sự nâng đỡ cần thiết và cũng dễ bị tổn thương trong quá trình ăn nhai.
Một phục hình đạt yêu cầu phải tái tạo đúng:
Đây là những yếu tố quyết định sức khỏe lâu dài của mô nha chu quanh mão sứ.
Đây là biến chứng rất thường gặp nhưng ít được giải thích trước điều trị.
Nếu nguyên nhân gây tụt lợi không được loại bỏ, mô lợi vẫn tiếp tục thoái lui theo thời gian. Khi đó, phần cổ mão vốn nằm dưới lợi sẽ dần lộ ra.
Người bệnh thường thấy:
Đây không phải là lỗi của vật liệu sứ mà là hậu quả của việc mô nha chu tiếp tục thay đổi sau phục hình.
Trong nhiều trường hợp, để khắc phục hở cổ răng, bác sĩ buộc phải thay toàn bộ mão sứ hoặc kết hợp ghép mô liên kết nếu điều kiện nha chu cho phép.
Viêm quanh phục hình kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến mô lợi mà còn lan xuống xương ổ.
Quá trình viêm mạn tính kích thích tế bào hủy xương hoạt động thông qua cơ chế RANK/RANK, tương tự như trong viêm nha chu.
Theo thời gian, người bệnh có thể xuất hiện:
Nếu không điều trị, chiếc răng có thể mất dần khả năng nâng đỡ và phải nhổ bỏ.
Điều đáng tiếc là nhiều trường hợp mất răng không phải do mão sứ bị hỏng, mà do nền nha chu đã bị phá hủy không thể phục hồi.
Một bệnh nhân tụt lợi nhẹ ban đầu hoàn toàn có thể được điều trị bảo tồn bằng kiểm soát nha chu, ghép mô mềm hoặc chỉnh nha nếu có sai khớp cắn.
Tuy nhiên, nếu bọc sứ sai chỉ định, sau nhiều năm người bệnh có thể trải qua chuỗi điều trị:
Không chỉ chi phí tăng lên gấp nhiều lần, việc mất một chiếc răng tự nhiên cũng đồng nghĩa mất đi hệ thống dây chằng nha chu – cấu trúc mà Implant hiện nay vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn về mặt sinh học.
Đó là lý do trong nha khoa hiện đại, bảo tồn răng thật luôn là ưu tiên hàng đầu, còn bọc sứ chỉ là giải pháp khi thật sự có chỉ định rõ ràng và không còn lựa chọn bảo tồn phù hợp.
Trên đây là các thông tin giải đáp cho thắc mắc tụt lợi có nên bọc răng sứ không. Quý khách hàng hãy liên hệ tới hotline 0866380033 để được tư vấn và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ.
Tin cùng chủ đề
Đối tác của Nha khoa lạc việt intech