Dán sứ Veneer là gì? 9 thông tin thú vị về phương pháp làm đẹp răng ít xâm lấn nhất hiện nay

Quản trị viên
23/02/2026
Trịnh Minh Đức

Tư Vấn Chuyên Môn

BS. Trịnh Minh Đức

Bác sĩ

Dán sứ Veneer là gì? Theo bác sĩ Trịnh Minh Đức, dán sứ veneer được xem là bước đột phá mới trong các phương pháp thẩm mỹ răng vì phạm vi xâm lấn tối thiểu nhất và thời gian nhanh nhất. Kỹ thuật dán veneer không cần mài răng hoặc mài rất ít nhưng vẫn khắc phục tình trạng răng ố vàng, răng thưa hoặc có hình thể bất thường.

Trong thời gian gần đây, dán sứ Veneer đã trở thành một cuộc cách mạng giúp thay đổi nụ cười mà vẫn bảo tồn tối đa cấu trúc răng thật. Vậy dán sứ veneer là gì? Để hiểu rõ bản chất kỹ thuật này và đưa ra quyết định đúng đắn, chúng ta cần cái nhìn chi tiết dưới góc độ chuyên môn về vật liệu, quy trình lâm sàng và những tác động sinh học đối với mô răng.

Giải đáp chi tiết: Dán sứ Veneer là gì?

Trước khi khám phá các thông tin thú vị, hãy cùng định nghĩa dán sứ Veneer là gì. Đây là một kỹ thuật phục hình thẩm mỹ cực kỳ được ưa chuộng hiện nay. Bác sĩ sử dụng lớp sứ siêu mỏng chỉ từ 0.3mm đến 0.5mm để khắc phục các nhược điểm của răng. Lớp sứ này được dán cố định lên bề mặt răng bằng chất gắn chuyên dụng.

Miếng dán sứ veneer có kích thước siêu mỏng nhưng vẫn khắc phục được nhiều nhược điểm của răng

Veneer theo đuổi triết lý nha khoa xâm lấn tối thiểu. Phương pháp này khác biệt hoàn toàn với kỹ thuật bọc răng sứ truyền thống. Mục tiêu cốt lõi là cải thiện toàn diện hình dáng và màu sắc răng. Khách hàng sẽ sở hữu nụ cười rạng rỡ mà vẫn giữ lại tối đa men răng thật. Điều này giúp bảo vệ tủy răng và duy trì độ cứng chắc tự nhiên.

Cấu tạo và vật liệu của mặt dán sứ Veneer 

Chất liệu đóng vai trò quyết định đến độ bền cơ học và tính thẩm mỹ tự nhiên của mặt dán sứ. Trong nha khoa phục hình cao cấp, sứ thủy tinh Lithium Disilicate được coi là tiêu chuẩn vàng. Với cấu trúc tinh thể đan xen phức tạp, sứ thủy tinh sở hữu độ cứng đạt khoảng 400 MPa, cao hơn đáng kể so với men răng thật vốn chỉ dao động từ 80 MPa đến 120 MPa. Đặc điểm vượt trội của loại vật liệu này là khả năng cho phép ánh sáng xuyên thấu, tạo ra hiệu ứng đa sắc độ và độ trong mờ tự nhiên giống hệt răng thật. 

Cấu tạo của mặt dán sứ Veneer là một sự cân bằng hoàn hảo giữa độ mỏng thẩm mỹ và độ bền cơ học. Từng lớp cấu trúc từ bề mặt bóng loáng đến mặt trong nhám mịn đều đóng vai trò riêng biệt để tạo nên một phục hình vừa đẹp tự nhiên, vừa có tuổi thọ cao tới hàng chục năm.  

Cấu trúc đa tầng và vai trò của từng thành phần

Một mặt dán sứ tiêu chuẩn thường không đồng nhất hoàn toàn mà được cấu tạo từ sự kết hợp của các pha tinh thể và pha thủy tinh, phân tách thành các vùng chức năng để mô phỏng răng thật:

  • Lớp bề mặt: Lớp men sứ ngoài cùng được nung ở nhiệt độ cao để tạo độ bóng. Lớp này có vai trò ngăn chặn sự bám dính của mảng bám vi khuẩn và các sắc tố từ thực phẩm. Với độ nhẵn bề mặt đạt mức nano, lớp này giúp bảo vệ mặt sứ khỏi sự mài mòn hóa học trong môi trường axit của khoang miệng.

  • Lớp hiệu ứng quang học: Nằm ở phần rìa cắn, lớp này được pha trộn các tinh thể có độ trong mờ cao. Vai trò của nó là tạo ra hiệu ứng dẫn truyền ánh sáng xuyên thấu và phản xạ ánh sáng xanh.  

Mặt dán sứ veneer đảm bảo màu sắc và độ trong mờ tự nhiên như răng thật 

  • Lớp thân sứ: Đây là phần cốt lõi tạo nên màu sắc chủ đạo của răng (A1, A2, BL1, v.v.). Lớp này chứa các oxit kim loại tạo màu, có vai trò che đi những khuyết điểm nhẹ của răng thật bên dưới và tạo độ dày cơ học cho phục hình.
  • Bề mặt tiếp xúc: được xử lý bằng axit Hydrofluoric để tạo ra các lỗ rỗng vi thể, tạo "khóa cơ học" để chất dán có thể len lỏi vào, tạo ra lực liên kết hóa - cơ bền vững với men răng.

Nhờ cấu tạo này, mặt dán sứ dù mỏng nhưng vẫn có thể che được các khuyết điểm về màu sắc và hình thể của răng thật một cách tự nhiên nhất. 

Phân tích số liệu vật liệu: Tiêu chuẩn vàng Lithium Disilicate

Vật liệu phổ biến nhất hiện nay là sứ thủy tinh Lithium Disilicate (ví dụ: dòng sứ E.max Press hoặc E.max CAD). Đây là vật liệu sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng:

  • Độ bền uốn: Đạt mức từ 360 MPa đến 400 MPa sau khi kết tinh hoàn toàn. Để so sánh, lực nhai của con người tại vùng răng cửa thường chỉ dao động từ 100 đến 150N, điều này cho thấy mặt sứ có hệ số an toàn rất cao.

  • Mô-đun đàn hồi: Khoảng 95 GPa. Thông số này rất gần với mô-đun đàn hồi của men răng thật (80 - 100 GPa), giúp mặt sứ và răng thật co giãn đồng nhất dưới tác động của nhiệt độ và lực nhai, hạn chế tối đa việc nứt vỡ do xung đột cơ học.

  • Độ dày tối thiểu: Nhờ cấu trúc tinh thể siêu nhỏ, vật liệu này cho phép chế tác mặt dán siêu mỏng chỉ 0.3mm mà vẫn không bị giòn vỡ trong quá trình dán.

Có thể thấy rằng, mặt dán sứ Veneer không đơn thuần là một "miếng sứ" mỏng đơn thuần. Đó là một tuyệt tác kỹ thuật kết hợp giữa khoa học vật liệu và quang học. Để đạt được độ dày chỉ từ 0.1mm đến 0.5mm mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực nén lên tới hàng trăm MPa, cấu tạo của Veneer được tính toán chính xác đến từng micromet.

Ưu điểm vượt trội của dán sứ Veneer là gì?

Khi đặt lên bàn cân so sánh, dán sứ Veneer thể hiện những ưu điểm vượt trội về mặt bảo tồn sinh học. Vậy ưu điểm vượt trội của phương pháp dán sứ veneer là gì? 

Bảo tồn tối đa mô răng thật: Tỷ lệ vàng trong nha khoa

Sự khác biệt lớn nhất và quan trọng nhất giữa hai phương pháp bọc sứ và dán sứ nằm ở khối lượng mô cứng của răng bị loại bỏ. Khi thực hiện bọc răng sứ, bác sĩ phải mài toàn bộ các mặt của răng (mặt ngoài, mặt trong, hai mặt bên và mặt nhai/rìa cắn) với độ dày từ 1.0mm đến 2.0mm. Điều này dẫn đến việc mất đi khoảng 60% - 70% khối lượng mô răng thật. Dán sứ Veneer chỉ yêu cầu xử lý bề mặt ngoài với độ sâu từ 0.3mm đến 0.5mm, tương ứng với việc chỉ loại bỏ khoảng 5% - 10% cấu trúc răng.

Với veneer, mô răng sẽ được bảo tồn tối đa, hạn chế các vấn đề ê buốt và hôi miệng 

Theo nghiên cứu của Edelhoff và Sorensen, việc bảo tồn men răng là yếu tố tiên quyết quyết định độ bền của phục hình. Veneer giúp giữ lại lớp men răng quý giá - nơi có khả năng liên kết với vật liệu dán mạnh gấp 2-3 lần so với lớp ngà răng bên trong.

Bảo vệ tủy răng và sức khỏe nha chu

Việc mài răng quá sâu khi bọc sứ thường đi kèm với nguy cơ xâm phạm đến buồng tủy, gây ra tình trạng ê buốt kéo dài hoặc phải điều trị tủy (lấy tủy). Theo các báo cáo lâm sàng, tỷ lệ răng phải điều trị tủy sau khi dán sứ Veneer là gần như bằng 0%, vì kỹ thuật này chỉ tác động lên lớp men ngoài cùng, cách xa hệ thống thần kinh của răng.

Do mặt dán sứ Veneer có độ mỏng siêu việt, đường hoàn tất (vị trí tiếp giáp giữa sứ và răng) thường nằm trên nướu hoặc ngang nướu. Điều này giúp tránh hiện tượng xâm phạm "khoảng sinh học", từ đó ngăn ngừa tuyệt đối tình trạng viêm nướu, hôi miệng hoặc đen viền lợi. 

Duy trì cảm giác ăn nhai tự nhiên và cảm biến lực

Một ưu điểm y khoa của Veneer là giữ nguyên mặt trong và mặt nhai. Khu vực này chứa nhiều cơ quan thụ cảm áp lực quan trọng. Đặc điểm này cũng là một trong những điểm khác biệt lớn giữa bọc răng sứ và dán sứ veneer. 

Bọc sứ toàn phần thường làm giảm khả năng cảm nhận độ cứng, dẻo của thức ăn. Ngược lại, Veneer bảo tồn 100% mặt trong răng tự nhiên. Điều này giúp bệnh nhân duy trì cảm giác ăn nhai chân thực nhất. Hình dạng mặt trong không đổi nên bạn sẽ không gặp tình trạng phát âm khó. Cảm giác vướng cộm sau khi thực hiện cũng hoàn toàn bị loại bỏ. Đặc biệt, bác sĩ không can thiệp sâu vào cấu trúc khớp cắn. Khách hàng sẽ không thấy sự hiện diện của vật thể lạ trong khoang miệng. Vì thế, khả năng cảm biến thức ăn luôn được duy trì một cách hoàn hảo nhất.

Độ bền hóa học và khả năng kháng mòn

Mặt dán sứ Veneer sử dụng vật liệu sứ thủy tinh hoặc sứ Feldspathic có độ bóng bề mặt cực cao. Độ nhám bề mặt của sứ Veneer cao cấp đạt mức dưới 0.02µm, nhẵn mịn hơn cả men răng thật. Điều này giúp ngăn chặn sự tích tụ của mảng bám (Biofilm) hiệu quả hơn 30% so với răng tự nhiên.Khác với các loại răng sứ kim loại hoặc nhựa composite dễ bị đổi màu theo thời gian, sứ Veneer có độ ổn định màu sắc tuyệt đối. Dẫn chứng từ các nghiên cứu theo dõi 15 năm cho thấy màu sắc của Veneer gần như không thay đổi dù bệnh nhân thường xuyên sử dụng các thực phẩm có màu mạnh.

Veneer cho phép bác sĩ thực hiện kỹ thuật "thẩm mỹ không giới hạn" nhờ khả năng tùy chỉnh độ trong mờ. Do mặt dán sứ rất mỏng, ánh sáng có thể đi xuyên qua lớp sứ, chạm tới lớp men răng thật và phản xạ ngược lại. Hiệu ứng này tạo nên độ sâu về không gian (3D) cho chiếc răng, giúp răng dán sứ trông sống động và có "hồn" hơn hẳn so với bọc sứ toàn phần vốn thường có màu hơi đục và thiếu độ trong tự nhiên.

Những trường hợp nào nên dán sứ Veneer?

Dù là phương pháp ưu việt, dán sứ Veneer đòi hỏi những chỉ định y khoa cụ thể để đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài. Theo tiêu chuẩn phục hình hiện đại, kỹ thuật này chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi được thực hiện trên những đối tượng có chỉ định lâm sàng phù hợp. Việc xác định đúng trường hợp không chỉ quyết định vẻ đẹp của nụ cười mà còn đảm bảo độ bền vững của phục hình lên đến 20 năm. Vậy chỉ định dành cho phương pháp dán sứ veneer là gì? 

Răng bị nhiễm màu nội sinh và kháng màu hóa học

Dán sứ Veneer được xem là giải pháp 'cứu cánh', giúp tái tạo diện mạo trắng sáng tự nhiên cho những nụ cười từng bị tổn thương sắc tố nặng mà không một công nghệ tẩy trắng nào có thể chạm tới. Các trường hợp có thể cải thiện là răng bị nhiễm kháng sinh Tetracycline độ 1 và độ 2, răng xỉn màu, thiểu sản men răng.

Veneer có thể khắc phục tình trạng xỉn màu mức độ nhẹ 

Các nghiên cứu cho thấy tẩy trắng răng bằng Laser chỉ có tác dụng cải thiện khoảng 20% - 30% tông màu đối với răng nhiễm kháng sinh nặng và thường bị tái ố sau 6 tháng. Trong khi đó, dán sứ Veneer với vật liệu sứ có độ đục tùy chỉnh có khả năng che phủ hoàn toàn các vết sậm màu, mang lại độ trắng sáng ổn định với tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân đạt trên 98%.

Khắc phục khiếm khuyết về hình thể và kích thước răng

Veneer là lựa chọn lý tưởng để điều chỉnh những sai lệch nhỏ về hình thái mà không cần can thiệp niềng răng kéo dài. Cụ thể, veneer được chỉ định cho các trường hợp răng cửa có hình dạng bất thường, răng bị mòn rìa cắn do tuổi tác, hoặc răng có kích thước không tương xứng với cung hàm.

Theo quy tắc "tỷ lệ vàng" trong nha khoa thẩm mỹ, chiều rộng của răng cửa giữa nên bằng 1.618 lần chiều rộng của răng cửa bên. Bác sĩ sẽ sử dụng mặt dán Veneer để bù đắp những phần mô răng thiếu hụt, tái tạo lại tỷ lệ chuẩn xác này. Đối với răng bị mòn rìa cắn quá 1mm - 2mm, việc dán Veneer không chỉ phục hồi thẩm mỹ mà còn giúp tái lập lại hướng dẫn răng cửa, bảo vệ khớp thái dương hàm.

Sự can thiệp tinh tế của Veneer lên các sai lệch hình thái chính là con đường ngắn nhất để đạt được nụ cười chuẩn tỷ lệ vàng, giúp bệnh nhân tiết kiệm tối đa thời gian so với các phương pháp chỉnh nha truyền thống mà vẫn đảm bảo được tính bảo tồn mô răng thật.

Đóng kín khoảng trống răng thưa 

Đối với những bệnh nhân có khe hở giữa các răng nhưng không muốn mất từ 1 đến 2 năm để niềng răng, Veneer là giải pháp thay thế hoàn hảo. Chỉ định dán Veneer đạt hiệu quả tốt nhất cho các khoảng thưa có kích thước dưới 2.0mm. Khi khe thưa vượt quá 2.0mm, việc dán sứ đơn thuần có thể khiến răng trông quá to và mất cân đối. Tuy nhiên, với khoảng thưa nhỏ, Veneer giúp đóng kín kẽ răng một cách tinh tế, ngăn chặn tình trạng giắt thức ăn và cải thiện phát âm. Theo thống kê y khoa, đóng khe thưa bằng Veneer có độ bền và tính thẩm mỹ cao hơn gấp 5 lần so với trám răng bằng Composite.

Răng bị sứt mẻ hoặc nứt vỡ nhưng còn đủ men răng

Các chấn thương cơ học dẫn đến sứt mẻ rìa cắn là trường hợp rất phổ biến. Để thực hiện dán sứ thành công, diện tích sứt mẻ không được vượt quá 1/3 thân răng và quan trọng nhất là bề mặt tiếp xúc phải còn lại ít nhất 50% - 70% là men răng. Một nghiên cứu trên Journal of Adhesive Dentistry khẳng định rằng lực liên kết giữa sứ và men răng bền vững hơn nhiều so với liên kết giữa sứ và ngà răng. Do đó, nếu răng bị vỡ quá lớn và lộ quá nhiều ngà, bác sĩ sẽ chuyển sang chỉ định bọc sứ để đảm bảo an toàn.

Những trường hợp chống chỉ định dán sứ veneer

Bên cạnh các chỉ định trên, có những trường hợp không thể áp dụng phương pháp dán sứ veneer. Để đảm bảo tính khách quan y khoa, dán sứ Veneer tuyệt đối không được thực hiện hoặc cần cân nhắc kỹ trong các trường hợp sau:

  • Thói quen nghiến răng: Lực nghiến khi ngủ có thể lên tới 250psi, cao gấp nhiều lần lực nhai thông thường, dễ gây vỡ mặt sứ.

  • Răng bị lệch lạc quá nặng: Những trường hợp răng khấp khểnh, hô hoặc móm nặng cần được can thiệp chỉnh nha (niềng răng) trước. Việc cố tình mài răng để dán Veneer trong trường hợp này sẽ gây tổn thương tủy nghiêm trọng.

  • Bệnh lý nha chu: Răng đang bị viêm lợi, viêm quanh răng hoặc sâu răng nặng cần được điều trị dứt điểm trước khi tiến hành dán sứ.

Ngoài việc tìm hiểu về dán sứ veneer là gì, khách hàng cũng nên xác định rõ các chỉ định và chống chỉ định của dán sứ veneer. Khi được thực hiện đúng người, đúng bệnh, Veneer không chỉ là một lớp vỏ bọc thẩm mỹ mà còn là một tấm khiên bảo vệ răng thật bền vững.

Quy trình dán sứ Veneer chuẩn y khoa

Thực hiện đúng quy trình theo tiêu chuẩn nha khoa quốc tế chính là nền tảng quyết định sự thành công của một ca dán sứ veneer. Theo bác sĩ Trịnh Minh Đức (Nha khoa Lạc Việt Intech), quy trình dán sứ veneer chuẩn sẽ gồm các bước sau: 

Bước 1: Khám tổng quát, đánh giá tình trạng răng và tư vấn kế hoạch điều trị. 

Bước 2: Thiết kế nụ cười cá nhân hóa với Digital Smile Design. 

Bước 3: Sửa soạn mô răng với tỉ lệ mài răng tối thiểu nhất. 

Bước 4: Lấy dấu và chế tác miếng dán sứ theo thiết kế. 

Bước 5: Thử sứ - Kiểm tra khớp cắn và thẩm mỹ. 

Bước 6: Dán cố định miếng dán sứ lên bề mặt răng bằng chất gắn chuyên dụng. 

Bước 7: Hướng dẫn chăm sóc và tái khám định kỳ. 

Nhờ sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại trong từng bước thực hiện, quy trình dán sứ veneer tại nha khoa giúp khách hàng nhanh chóng sở hữu diện mạo mới đầy tự tin mà vẫn đảm bảo được chức năng ăn nhai như răng thật.

Độ bền của mặt dán sứ Veneer kéo dài bao lâu?

Theo các nghiên cứu lâm sàng trong nha khoa hiện đại, tuổi thọ trung bình của miếng dán sứ dao động từ 10 đến 15 năm, thậm chí có thể lên đến 20 năm nếu được chăm sóc đúng cách. Để mặt dán sứ Veneer duy trì được vẻ đẹp và chức năng ăn nhai lâu dài, độ bền của nó phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kỹ thuật chuyên môn và thói quen sinh hoạt của người dùng. Dưới đây là 3 điều kiện then chốt quyết định tuổi thọ của Veneer:

Kỹ thuật mài và bảo tồn men răng

Độ bền của Veneer phụ thuộc trực tiếp vào lượng men răng còn lại. Mặt dán sứ sẽ đạt độ bám dính tốt nhất khi được dán trên 100% bề mặt men răng. Tỉ lệ mài răng chuẩn quốc tế hiện nay cực kỳ thấp, chỉ từ 0.3mm đến 0.5mm. Nếu mài quá sâu vào lớp ngà răng, độ bền dán dính sẽ giảm xuống chỉ còn khoảng 40% đến 60%.

Chất lượng vật liệu và công nghệ dán

Việc sử dụng các dòng sứ cao cấp với độ chịu lực cao là điều kiện bắt buộc để răng chịu được áp lực ăn nhai. Bên cạnh đó, vật liệu dán dính phải là loại chuyên dụng để tạo ra liên kết hóa học bền vững giữa sứ và men răng, ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập gây sâu răng thứ phát.

Chăm sóc và bảo vệ sau phục hình

Cuối cùng, thói quen của người dùng quyết định 20-30% tuổi thọ mặt dán. Việc duy trì vệ sinh bằng chỉ nha khoa và kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần giúp phát hiện sớm các vấn đề về khớp cắn. Những người có thói quen nghiến răng (lực nghiến có thể lên tới 800 Newton) bắt buộc phải sử dụng máng chống nghiến để bảo vệ miếng dán khỏi nguy cơ nứt vỡ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí dán sứ Veneer là gì?

Mức chi phí cao của một ca dán sứ Veneer xuất phát từ những yêu cầu khắt khe về công nghệ và kỹ thuật phục hình, cụ thể bao gồm:

- Trình độ chuyên môn của bác sĩ: Veneer là kỹ thuật khó bậc nhất trong nha khoa thẩm mỹ. Bác sĩ phải có tay nghề cực cao để thực hiện thao tác mài siêu mỏng (chỉ từ 0.2mm - 0.5mm) và dán dính tỉ mỉ, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối đến từng nanomet.

- Công nghệ chế tác hiện đại để tạo ra miếng dán sứ có độ tinh xảo cao, mô phỏng hoàn hảo rìa cắn và độ trong mờ của răng thật.

Mặt dán sứ veneer có nhiều lớp, được xử lý tinh xảo để đảm bảo thẩm mỹ tuyệt đối 

- Nguồn vật liệu cao cấp: Phôi sứ nguyên khối thường được nhập khẩu trực tiếp từ các quốc gia dẫn đầu về nha khoa như Đức hoặc Thụy Sĩ. Các dòng sứ này không chỉ bền mà còn có khả năng tương thích sinh học hoàn hảo với nướu.

- Hệ thống thiết bị hỗ trợ: như máy chụp phim, máy scan, các phần mềm thiết kế, hỗ trợ lên kế hoạch điều trị.

Chính sự hội tụ của những công nghệ tân tiến và kỹ thuật điều trị chuyên sâu này đã tạo nên giá trị vượt trội của mặt dán sứ Veneer, biến đây thành một khoản đầu tư xứng đáng cho một nụ cười không chỉ hoàn mỹ về thẩm mỹ mà còn bền vững và an toàn tuyệt đối theo thời gian.

Cách chăm sóc răng sau khi dán sứ Veneer

Để giữ mặt dán sứ bền đẹp, bạn cần một chế độ chăm sóc răng miệng khoa học.

- Vệ sinh hằng ngày: Hãy chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm. Bạn nên kết hợp chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để làm sạch kẽ răng.

- Chế độ ăn uống: Hãy hạn chế cắn trực tiếp vật cứng hoặc đồ dai bằng răng cửa. Bạn cũng cần giảm thực phẩm màu đậm như cà phê để bảo vệ viền nướu.

- Thăm khám định kỳ: Việc kiểm tra nha khoa 6 tháng một lần là yêu cầu bắt buộc. Bác sĩ sẽ kiểm tra độ bám dính và xử lý kịp thời các vấn đề.

Khi bạn yêu thương nụ cười đúng cách, vẻ đẹp ấy sẽ tỏa sáng và đồng hành cùng bạn mãi mãi.

Trên đây là tất cả các thông tin chi tiết giải đáp cho quý khách hàng về chủ đề dán sứ veneer là gì. Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn thấu hiểu giá trị của dán sứ Veneer. Đây không chỉ là một kỹ thuật thẩm mỹ, mà là nghệ thuật bảo tồn nụ cười. Nếu các cô chú/anh chị muốn được giải đáp thêm thông tin về các dịch vụ tại Lạc Việt Intech, hãy liên hệ ngay qua hotline của nha khoa hoặc để lại bình luận bên dưới bài viết này. 

Chia sẻ

Tin cùng chủ đề

Đối tác của Nha khoa lạc việt intech

dentsplysirona
Ecligner
Straunman
Straunman
Invisalign
Swiss Dental Care
test1
Osstem Implant
Hotline Chat ngay Messenger Liên hệ Zalo